Kì I: Từ xây dựng, ổn định đến nỗ lực giữ nước giữa thời cuộc suy vong (1802 – 1883)
1. Giai đoạn kiến lập dưới thời vua Gia Long (1802-1819): Tập quyền, ổn định và nhân đạo
Triều Gia Long (1802-1819) mở đầu vương triều Nguyễn thống nhất đất nước, đặt nền móng cho nhà nước quân chủ trung ương tập quyền kiểu Nho giáo. Qua hệ thống Chiếu, Chỉ, Dụ của nhà vua, có thể nhận thấy triều đình đã xây dựng bộ máy Lục bộ, chia đặt Trấn, Doanh chặt chẽ, lập địa bạ, kê khai hộ tịch, củng cố tông thất nhằm khẳng định chính danh. Kinh tế được khôi phục nhờ các chính sách giảm thuế, cứu tế, khuyến nông, phân ruộng, thu thuế minh bạch; đồng thời phát triển tiểu thủ công, củng cố kho lương phục vụ quốc khố. Nhà vua chú trọng xây dựng thành quách, kho tàng, giao thông, thủy quân và khôi phục nghi lễ, phong tặng nghĩa sĩ, liệt nữ, duy trì văn hóa cung đình thống nhất, thể hiện tư tưởng “an dân, dưỡng dân” và “uống nước nhớ nguồn”.
Vua Gia Long - người sáng lập triều Nguyễn - không chỉ xây dựng một chế độ quân chủ tập quyền vững mạnh mà còn chú trọng đến dân sinh, đặc biệt trong các thời điểm thiên tai, đói kém. Qua hệ thống 144 bản Chiếu, Chỉ, Dụ tiêu biểu của thời kỳ này, có thể thấy rõ tư tưởng trị quốc đặt dân làm gốc. Nhà vua chủ động miễn, giảm thuế, hoãn sưu đối với các vùng bị thiên tai, đồng thời tổ chức hệ thống ứng phó thiên tai theo hướng khảo sát thực địa chặt chẽ, phân cấp rõ ràng, nhưng vẫn kiểm soát nghiêm ngặt.
Chính sách thuế thời Gia Long thể hiện tính linh hoạt và công bằng, phân biệt rõ loại hộ, loại ruộng, đồng thời xử lý các khoản thuế bất thường bằng cách hoãn thu - tránh tạo áp lực cho dân. Đặc biệt, ông nghiêm cấm quan lại lạm quyền, yêu cầu minh bạch trong báo cáo và trừng phạt nghiêm những hành vi tham nhũng.
Dưới góc nhìn hiện đại, các chính sách thời vua Gia Long mang nhiều nét của quản trị công có trách nhiệm, thể hiện nỗ lực ổn định, khôi phục đất nước và giữ gìn truyền thống. Tuy nhiên cũng bộc lộ một số hạn chế như tính bảo thủ, phục cổ, thiếu những cải cách thể chế đủ mạnh để bứt phá, mở đầu cho một giai đoạn mới của đất nước.
2. Thời kỳ cải cách toàn diện dưới triều Minh Mệnh (1820-1840): Chính danh, nhân trị và thể chế hóa
Vua Minh Mệnh kế thừa và mở rộng tư tưởng trị quốc từ vua Gia Long, xây dựng một nhà nước quân chủ trung ương tập quyền lý tưởng theo khuôn mẫu Nho giáo. Ngay trong Chiếu lên ngôi, nhà vua khẳng định chính danh và củng cố quyền lực trung ương, siết chặt kỷ cương hành chính.
Vua Minh Mệnh cho phân định rõ phẩm trật, lương bổng và trách nhiệm quan lại. Ông không chỉ sắp xếp lại bộ máy nhà nước, hệ thống quan lại, mà còn chú trọng chính sách tài khóa linh hoạt, phúc lợi nhân dân, giáo dục và kiểm soát bộ máy hành chính. Hệ thống 258 Châu bản bao gồm Chiếu, Chỉ, Dụ được tuyển chọn trong thời kỳ này đã thể hiện đầy đủ nỗ lực kết hợp giữa lý trí và nhân đạo.
Minh Mệnh đặc biệt quan tâm sâu sát đến thời tiết, mùa màng, giá gạo của từng địa phương để kịp thời cứu đói, hỗ trợ nhân dân khi gặp thiên tai. Trong giáo dục, nhà vua phát triển Quốc Tử giám, khuyến học, tuyển dụng người tài không phân biệt xuất thân. Ông chủ trương chống tiêu cực trong thi cử, tuyển binh, đặt ra nhiều định chế quan trọng để quản lý xã hội một cách nghiêm minh. Bộ máy hành chính giai đoạn này được giám sát chặt chẽ, xử lý tương đối nghiêm những tiêu cực, hạn chế lạm quyền ở địa phương. Nhà vua còn tập trung cho đầu tư quốc phòng, xây thành, tu sửa đường sá, khơi thông sông ngòi, đồng thời gắn kết đời sống tâm linh và lễ nghi để củng cố chính danh.
Bên cạnh những điểm sáng, thời Minh Mệnh vẫn tồn tại một số bất cập, ông quyết đoán nhưng hà khắc. Ông đặt niềm tin vào sự trung thực của quan lại nhưng thiên lệch trong chính sách đối với dòng tộc. Tuy vậy, đây vẫn là giai đoạn trị quốc điển hình của triều Nguyễn, để lại hệ thống văn bản hành chính đồ sộ, minh bạch, thể hiện tầm nhìn sâu rộng của một vị hoàng đế anh minh.
Nhìn chung, chính sách cai trị của vua Minh Mệnh thể hiện sự kết hợp giữa lý trí quản trị và lòng nhân ái, tạo nên thời kỳ ổn định, trật tự và ghi dấu ấn sâu đậm trong lịch sử hành chính Việt Nam.
3. Vua Thiệu Trị (1841-1847): Trị quốc bằng đạo lý và pháp luật
Vua Thiệu Trị (1841-1847) trị vì trong bối cảnh đất nước nhiều biến động, đã kế thừa tinh thần trị quốc nhân ái nhưng nghiêm minh từ vua Minh Mệnh. Qua nội dung 127 Châu bản của thời kỳ này có thể thấy rõ tư tưởng quản trị đất nước của nhà vua. Ngay khi lên ngôi, vua Thiệu Trị đã đại xá cho phạm nhân, ân xá người theo phỉ nếu đầu thú, mở đầu triều đại bằng sự khoan hòa; đồng thời khẳng định pháp luật vẫn nghiêm khắc với kẻ tái phạm.
Nhà vua hết mực thương dân, liên tục phát chẩn, miễn thuế, cho nộp thuế bằng tiền khi mất mùa, cử y sinh chữa dịch bệnh cho dân và miễn lập hương án, quỳ lạy khi Thánh giá đi qua, thể hiện tinh thần “dân vi bản” hiếm thấy. Ông coi trọng phép nước, nghiêm trị quan lại sai phạm, giám sát chặt việc chia ruộng, phát chẩn, đúc tiền, ngăn ngừa tham nhũng.
Trong quân sự, vua Thiệu Trị vừa tăng cường lực lượng bảo vệ biên giới, dẹp phỉ, phòng thủ ven biển, vừa quan tâm đời sống binh lính. Nhà vua cũng chú trọng gìn giữ lễ nghi, truyền thống hoàng gia, song luôn đề cao ý nghĩa thực chất hơn hình thức. Từ những chính sách đó, Thiệu Trị hiện lên như hình mẫu quân chủ Nho giáo giữa thế kỷ XIX: nhân đức nhưng cương quyết, trị nước bằng sự kết hợp hài hòa giữa dân sinh, pháp luật, quốc phòng và văn hóa, để lại dấu ấn đặc sắc dù triều đại của ông tồn tại khá ngắn ngủi.
4. Thời Tự Đức (1848-1883): Cố gắng giữ nước giữa thời cuộc suy vong
Với 36 năm trị vì (1848-1883), vua Tự Đức là người ở trên ngôi dài nhất trong các vị hoàng đế triều Nguyễn, và đây cũng là thời kỳ chứng kiến sự suy yếu toàn diện của triều đại quân chủ cuối cùng: nội trị rối ren, tài chính kiệt quệ, ngoại xâm đe dọa. Tuy vậy, qua 341 châu bản, trong đó chủ yếu là các Dụ, Mật Dụ cho thấy vua Tự Đức đã nỗ lực quản lý đất nước bằng tinh thần nhân đạo, ban phát cứu tế, giảm thuế, tổ chức thi cử nghiêm túc và củng cố phòng thủ các cửa biển, vùng biên.
Đặc biệt, khác với sự nhìn nhận khá phổ biến trước đây, cho rằng vua Tự Đức là người bạc nhược, chủ hoà, trên thực tế, nhà vua là người quyết tâm bảo vệ đất nước đến cùng và luôn đau đáu về cơ nghiệp, đất đai mà tổ tiên đã giao lại. Chỉ tính từ tháng Giêng năm 1859 đến tháng 10 năm 1873, vua Tự Đức đã ban hành đến 106 Dụ và Mật Dụ về việc phòng bị đất nước, điều động quân đội, chiêu mộ nghĩa dũng, khen thưởng binh sỹ có công, và chỉ đạo trực tiếp các tướng lĩnh như Nguyễn Tri Phương, Trương Văn Uyển, Tôn Thất Hiệp, Nguyễn Công Nhàn… trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Pháp. Ngoài việc tăng cường lực lượng quân sự, vua Tự Đức cũng chú trọng đến việc giữ vững tinh thần và lòng dân. Ông khuyến khích dân chúng tham gia vào cuộc chiến và bảo vệ đất nước, đồng thời yêu cầu các quan lại phải trấn an và động viên người dân, tránh để họ hoang mang trước sự tấn công của giặc.
Tuy nhiên, vua Tự Đức không thành công trong việc quản trị đất nước và chống lại quân Pháp xâm lược. Các nỗ lực cải cách của triều đình trong thời kỳ này đều không hiệu quả. Quân đội lạc hậu, yếu kém, quan lại chia rẽ, đối ngoại thể hiện rõ sự phụ thuộc, dựa dẫm vào triều Thanh, thiếu một chiến lược cải tổ căn cơ khiến đất nước dần rơi vào tay thực dân. Những nỗ lực của vua Tự Đức, dù đáng ghi nhận, vẫn không đủ sức chống lại cơn sóng thực dân và những giới hạn cố hữu của một thể chế phong kiến bảo thủ.
Đón xem kì II: Từ khát vọng canh tân đến hồi kết của một vương triều (1884 – 1945)
TS. Phan Thanh Hải