07:26 AM 06/07/2026  | 

Nếu cầu Long Biên là biểu tượng của khát vọng vượt sông Hồng, mở rộng không gian Hà Nội về phía Bắc, thì Ga Hà Nội là cửa ngõ phía Nam của thành phố, nơi kết nối Thủ đô với những tuyến đường sắt đi Hải Phòng, Lạng Sơn, Vinh, Huế, Đà Nẵng và Sài Gòn. Trong hơn một thế kỷ, nhà ga không chỉ đón đưa những đoàn tàu, mà còn chứng kiến những biến động lớn của Hà Nội, từ thời thuộc địa, chiến tranh, bao cấp, đổi mới đến hiện đại hóa.

Giữa lúc Hà Nội đang nghiên cứu phương án tổ chức lại không gian đường sắt trong khu vực nội đô, Ga Hà Nội, công trình đã hiện diện hơn 120 năm ở trung tâm thành phố, tiếp tục gợi mở nhiều suy nghĩ về quy hoạch, bảo tồn và phát triển. Không chỉ là một đầu mối giao thông, nhà ga còn là dấu tích của một giai đoạn hình thành hạ tầng đô thị hiện đại, chứng kiến nhiều biến động của Thủ đô trong suốt thế kỷ XX và những thập niên đầu thế kỷ XXI.

Nếu cầu Long Biên là biểu tượng của khát vọng vượt sông Hồng, mở rộng không gian Hà Nội về phía Bắc, thì Ga Hà Nội từng được hình dung như cửa ngõ phía Nam của thành phố, nơi kết nối Thủ đô với các tuyến đường sắt đi Hải Phòng, Lạng Sơn, Vinh, Huế, Đà Nẵng và sau này là Sài Gòn. Từ một công trình trong chiến lược xây dựng mạng lưới đường sắt Đông Dương thời thuộc địa, nhà ga dần trở thành một phần quen thuộc trong ký ức đô thị Hà Nội.

Từ những kế hoạch đường sắt đầu tiên ở phía Bắc

Tuyến đường sắt Phủ Lạng Thương - Lạng Sơn được đề xuất xây dựng từ năm 1889 và đưa vào khai thác năm 1894[1]. Đến năm 1896, chính quyền thuộc địa tiếp tục bổ sung kinh phí để kéo dài tuyến đường này, nối Gia Lâm với Đồng Đăng. Ngày 25 tháng 11 năm 1896, Toàn quyền Đông Dương ban hành Nghị định số 1680 phê duyệt dự án xây dựng các cầu sắt qua sông Đuống, sông Cầu, sông Thương và sông Kỳ Cùng trên tuyến Hà Nội - biên giới Trung Quốc. Công trình do Công ty Schneider et Vézin đảm nhiệm, với tổng giá trị 2 triệu đồng bạc Đông Dương (sau đây viết tắt là đồng)[2]. Các hạng mục hầm, cầu, cơ sở hạ tầng và nhà cửa trên tuyến được tổ chức đấu thầu theo bản vẽ và điều kiện thầu do kỹ sư Borreil lập. Đây cũng là người thiết kế các nhà ga trên tuyến, trong đó có Ga Hà Nội.

Bản thiết kế nhà Ga do Kĩ sư Borreil lập năm 1898. Nguồn TTLTQGI

Năm 1897, Paul Doumer sang Đông Dương nhận chức Toàn quyền. Trong báo cáo gửi Chính phủ Pháp ngày 22 tháng 3 năm 1897, ông xác định việc xây dựng hệ thống hạ tầng quy mô lớn, gồm đường sắt, đường bộ, cảng biển và kênh đào, là một nhiệm vụ trọng tâm. Từ đây, đường sắt được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển Đông Dương, vừa phục vụ vận tải, thương mại, quân sự, vừa là công cụ quản lý và kiểm soát lãnh thổ.

Chương trình đường sắt do Doumer đề xuất năm 1898 tiếp tục khẳng định vai trò của hệ thống giao thông này trong việc kết nối Bắc Kỳ với Trung Kỳ, Nam Kỳ, vùng biên giới Trung Hoa và các khu vực khai thác tài nguyên. Ngày nay, những công trình ấy là dấu ấn của kỹ thuật hiện đại cuối thế kỷ XIX, đồng thời gắn với mục tiêu khai thác thuộc địa của chính quyền Pháp tại Đông Dương trong suốt gần một thế kỷ.

Cửa ngõ phía Nam trên trục đại lộ Gambetta

Trong quá trình triển khai mạng lưới đường sắt, việc xây dựng một nhà ga trung tâm tại Hà Nội được xem là nhiệm vụ quan trọng. Ngày 04 tháng 04 năm 1898, Toàn quyền Doumer ban hành nghị định thành lập ủy ban nghiên cứu vị trí đặt nhà ga. Bốn phương án được đưa ra xem xét.

Phương án thứ nhất đặt phần giữa nhà ga trên trục đại lộ Gambetta, nay là phố Trần Hưng Đạo. Phương án thứ hai tương tự phương án thứ nhất, nhưng nhà ga được lùi lại để chừa khoảng trống cho đại lộ. Phương án thứ ba đặt nhà ga ở góc đường Mandarine, nay là phố Lê Duẩn, và đại lộ Gambetta, đồng thời chiếm một phần trường đua[3]. Phương án thứ tư đặt nhà ga trong khu trường đua, với tuyến đường sắt đi theo đường số 51.

 Biên bản họp ngày 07 tháng 5 năm 1898 của Uỷ ban nghiên cứu xác định vị trí đặt nhà ga. Nguồn TTLTQGI

Sau cuộc họp ngày 07 tháng 5 năm 1898, ủy ban quyết định chọn phương án thứ nhất, đặt trung tâm nhà ga thẳng trục đại lộ Gambetta. Lựa chọn này cho thấy Ga Hà Nội không được quy hoạch như một khu kỹ thuật biệt lập ở vùng ven, mà được đặt tại một vị trí quan trọng trong không gian đô thị mới của Hà Nội cuối thế kỷ XIX.

Từ vị trí ấy, nhà ga trở thành điểm tiếp cận đầu tiên của nhiều hành khách khi đến Hà Nội bằng đường sắt. Đại lộ Gambetta, khu phố Tây và nhà ga trung tâm cùng góp phần tạo nên diện mạo một đô thị đang chuyển mình theo mô hình quy hoạch phương Tây.

 Sơ đồ khu đất đặt ga Hà Nội. Nguồn TTLTQGI

Điều đáng chú ý là hơn một thế kỷ sau, chính vị trí trung tâm này lại đặt ra những yêu cầu mới trong tổ chức không gian đô thị. Khi mật độ dân cư, phương tiện và nhu cầu giao thông tăng nhanh, khu vực Ga Hà Nội trở thành một trong những điểm cần được tính toán kỹ trong các phương án quy hoạch giao thông và phát triển đô thị của Thủ đô.

Từ hồ sơ thiết kế đến công trình mang dấu ấn châu Âu

Ngày 15 tháng 9 năm 1898, hồ sơ kỹ thuật xây dựng Ga Hà Nội được hoàn thiện và đưa ra đấu thầu. Công ty Jacques trúng thầu với mức giảm giá 27% so với dự toán, được Toàn quyền Đông Dương phê duyệt ngày 10 tháng 10 cùng năm.

Về kiến trúc, thiết kế ban đầu của ga Hà Nội từng mang một số yếu tố Á Đông ở phần mái. Tuy nhiên, trong quá trình thi công, phương án này được điều chỉnh, thay thế bằng hệ mái Mansard theo phong cách Pháp. Năm 1906, công trình tiếp tục được mở rộng với việc bổ sung hai khối nhà đối xứng hai bên, thống nhất về ngôn ngữ thiết kế. Hiện nay, tuy tòa nhà trung tâm không còn nguyên vẹn, hai khối kiến trúc hai bên vẫn được bảo tồn, góp phần gợi nhớ diện mạo ban đầu của nhà ga.

Sự thay đổi trong thiết kế này phản ánh xu hướng sử dụng ngôn ngữ kiến trúc châu Âu trong các công trình công cộng quan trọng của Hà Nội vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX.

 Hình ảnh nhà ga khánh thành năm 1902 và bản thiết kế ban đầu năm 1898. Ảnh sưu tầm.

Ga Hà Nội được xây dựng cùng thời kỳ với cầu Long Biên. Hai công trình này là hai mắt xích quan trọng trong chiến lược giao thông của chính quyền thuộc địa. Nếu cầu Long Biên giải quyết bài toán vượt sông Hồng và kết nối Hà Nội với các tuyến phía Bắc, thì Ga Hà Nội giữ vai trò đầu mối điều phối các tuyến đường sắt hướng về phía Nam và các vùng khác của Đông Dương.

Đầu năm 1902, Hà Nội tổ chức lễ khánh thành cầu Long Biên và Hội đấu xảo. Tuy nhiên, Ga Hà Nội khi đó vẫn chưa hoàn thiện. Đến tháng 11 năm 1902, công trình mới chính thức được khánh thành dưới thời Toàn quyền Paul Beau, người kế nhiệm Paul Doumer.

Từ thời điểm ấy, nhà ga trở thành một trong những đầu mối giao thông quan trọng của Đông Dương. Những chuyến tàu đi và đến Hà Nội mang theo hành khách, hàng hóa, thư tín, binh lính, công chức, thương nhân, đồng thời góp phần làm biến đổi nhịp sống đô thị.

Gìn giữ di sản trước một bước ngoặt mới?

Sau hơn một thế kỷ hiện diện, ga Hà Nội đã chứng kiến bao biến thiên của Thủ đô qua nhiều thời kỳ lịch sử. Dù không còn giữ được dáng vẻ nguyên vẹn do tòa nhà trung tâm từng bị bom Mỹ phá hủy, công trình này vẫn là một dấu ấn sâu đậm trong ký ức đô thị Hà Nội.

 Nhà ga mở rộng đầu thế kỷ XX. Ảnh sưu tầm

Ngày nay, khi các phương án quy hoạch đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam, đường sắt quốc gia và mạng lưới đường sắt đô thị đang được nghiên cứu, tương lai của Ga Hà Nội tiếp tục là vấn đề được quan tâm. Câu hỏi đặt ra không chỉ là di dời hay không di dời, mà còn là nhận diện đúng giá trị lịch sử, kiến trúc và ký ức đô thị của công trình này trong một cấu trúc phát triển mới.

Ga Hà Nội được hình thành từ một tầm nhìn chiến lược về kết nối lãnh thổ. Hơn 120 năm sau, khi Hà Nội bước vào một giai đoạn phát triển mới, nhà ga lại đứng trước một bước ngoặt khác. Dù phương án tổ chức không gian đường sắt trong tương lai ra sao, Ga Hà Nội vẫn là một dấu mốc đặc biệt của Thủ đô, nơi giao thoa giữa lịch sử và hiện đại, giữa ký ức đô thị và yêu cầu phát triển của thế kỷ XXI.

 

[1] RST 6633

[2] RST 6695

 

[3] Vị trí Cung văn hoá Hữu Nghị Việt – Xô, sau đó Công trình Cung Đấu xảo được xây dựng.

Đỗ Hoàng Anh